Danh sách phạt nguội tỉnh Bắc Ninh từ ngày 20-04 đến 26-04-2026
THÔNG BÁO PHẠT NGUỘI CHẠY QUÁ TỐC ĐỘ
TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH
Từ ngày 20/4/2026 đến ngày 26/4/2026
| STT | Biển số | Tuyến đường | Thuộc địa bàn (xã/phường) |
| 1 | 99A-81227 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 2 | 98A-57031 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 3 | 99A-87379 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 4 | 17H-04219 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 5 | 99A-90750 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 6 | 81H-05283 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 7 | 99A-83782 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 8 | 99A-74605 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 9 | 30M-42907 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 10 | 98C-22343 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 11 | 99H-09725 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 12 | 20H-04457 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 13 | 34C-28616 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 14 | 98H-07850 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 15 | 98A-98568 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 16 | 30A-37851 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 17 | 99B-24714 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 18 | 29H-01362 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 19 | 98A-11096 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 20 | 99A-46828 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 21 | 99A-78031 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 22 | 29K-24576 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 23 | 99A-23068 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 24 | 75A-27671 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 25 | 29A-86948 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 26 | 99A-37992 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 27 | 98C-36604 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 28 | 34A-18467 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 29 | 19A-50682 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 30 | 99A-49672 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 31 | 99A-56989 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 32 | 88G-00055 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 33 | 29H-64733 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 34 | 98C-21703 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 35 | 30E-83896 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 36 | 99A-41441 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 37 | 30L-30444 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 38 | 29K-01743 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 39 | 99A-21687 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 40 | 30M-97725 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 41 | 30M-87401 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 42 | 30H-31090 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 43 | 23B-00513 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 44 | 99B-08311 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 45 | 98A-60271 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 46 | 98A-28918 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 47 | 99A-51766 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 48 | 99A-49452 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 49 | 14K-17302 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 50 | 98A-41364 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 51 | 30G-80655 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 52 | 99A-47677 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 53 | 99A-59642 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 54 | 99A-69116 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 55 | 30A-11272 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 56 | 99A-61951 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 57 | 99F1-37342 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 58 | 98H1-18303 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 59 | 29LD-02566 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 60 | 98A-08328 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 61 | 99A-82864 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 62 | 30F-81177 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 63 | 99A-65700 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 64 | 29K-06009 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 65 | 99A-34243 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 66 | 99A-85705 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 67 | 30K-51966 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 68 | 99E-01926 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 69 | 14K-03875 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 70 | 18A-71602 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 71 | 29H-84297 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 72 | 99A-91310 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 73 | 20C-21422 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 74 | 99A-17040 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 75 | 30K-24611 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 76 | 99B-09803 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 77 | 99A-74415 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 78 | 98A-76959 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 79 | 88C-25565 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 80 | 15B-19078 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 81 | 30K-69929 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 82 | 99LD-01430 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 83 | 99A-70247 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 84 | 99B-08437 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 85 | 89A-79643 | Quốc lộ 1 | xã Tiên Du |
| 86 | 30E-868.32 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 87 | 30H-004.81 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 88 | 30H-312.70 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 89 | 88H-027.10 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 90 | 99A-604.38 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 91 | 99C-306.35 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 92 | 99E-006.28 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 93 | 99H-044.29 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 94 | 29E-356.91 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 95 | 29E-356.91 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 96 | 30A-885.60 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 97 | 30L-836.81 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 98 | 34A-687.00 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 99 | 51L-101.51 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 100 | 99A-213.18 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 101 | 99A-239.04 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 102 | 99A-710.59 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 103 | 99A-776.47 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 104 | 99B-117.29 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 105 | 99B-235.23 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 106 | 29E-112.42 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 107 | 29E-344.52 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 108 | 29H-161.87 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 109 | 29H-423.05 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 110 | 29H-485.25 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 111 | 30C-839.38 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 112 | 30F-999.35 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 113 | 30G-031.23 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 114 | 30K-680.19 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 115 | 30L-617.25 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 116 | 34E-008.87 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 117 | 43A-528.87 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 118 | 99A-697.24 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 119 | 99A-868.76 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 120 | 15A-353.76 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 121 | 34H-063.52 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 122 | 37A-608.25 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 123 | 30a-217.32 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 124 | 30C-216.68 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 125 | 30F-095.05 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 126 | 30L-569.25 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 127 | 34A-762.90 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 128 | 99A-238.83 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 129 | 99A-861.14 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 130 | 99A-900.82 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 131 | 20A-103.71 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 132 | 29C-633.62 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 133 | 29E-117.67 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 134 | 29E-646.10 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 135 | 29H-486.10 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 136 | 30F-665-62 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 137 | 30H-497.42 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 138 | 30K-403.96 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 139 | 30M-353.91 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 140 | 30Z-1293 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 141 | 35H-056.17 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 142 | 89A-512.77 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 143 | 99A-308.44 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 144 | 99A-413.15 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 145 | 99A-517.07 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 146 | 99A-619.35 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 147 | 99C-304.44 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 148 | 30L-625.16 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 149 | 30H-541.55 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 150 | 30K-302.90 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 151 | 30F-534.09 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 152 | 99A-776.47 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 153 | 99B-039.53 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 154 | 30L-577.82 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 155 | 99A-613.56 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 156 | 28H-017.99 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 157 | 29L-2944 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 158 | 99A-875.60 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 159 | 29F-037.54 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 160 | 30M-445.62 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 161 | 30H-024.90 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 162 | 30L-889.45 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 163 | 30F-859.75 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 164 | 29B-517.37 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 165 | 89A-442.53 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 166 | 18C-119.37 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 167 | 89H-042.15 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 168 | 99A-852.16 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 169 | 29E-387.62 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 170 | 99A-239.04 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 171 | 99H-093.95 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 172 | 99A-710.59 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 173 | 99B-127.06 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 174 | 99C-270.77 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 175 | 99A-338.48 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 176 | 15A-458.74 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 177 | 99A-414.87 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 178 | 99H-080.34 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 179 | 30L-57782 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 180 | 99A-873.20 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 181 | 99A-490.77 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 182 | 29E-556.37 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 183 | 29K-004.58 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 184 | 30E-821.02 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 185 | 99A-543.29 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 186 | 99A-357.60 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 187 | 29H-975.15 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 188 | 15K-676.36 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 189 | 29E-463.94 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 190 | 29G-010.91 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 191 | 29C-640.41 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 192 | 29D-561.98 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 193 | 30A-070.66 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 194 | 99H-082.24 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 195 | 17H-024.28 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 196 | 30L-772.51 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 197 | 29E-201.01 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 198 | 30F-433.99 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 199 | 29E-358.36 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 200 | 15H-090.96 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 201 | 30G-911.59 | Km7+400, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 202 | 30G-601.59 | Km7+400, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 203 | 29H-813.28 | Km7+400, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 204 | 29E-612.82 | Km7+400, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 205 | 99A-857.05 | Km7+400, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 206 | 29H-994.05 | Km7+400, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 207 | 34H-063.52 | Km7+400, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 208 | 29E418.08 | Km7+400, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 209 | 30A-263.24 | Km7+400, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 210 | 29C-648.99 | Km7+400, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 211 | 98C-297.34 | Km7+400, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 212 | 30L-122.18 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 213 | 99C-238.03 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 214 | 99C-307.42 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 215 | 99A-619.35 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 216 | 99A-445.39 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 217 | 99A-322.85 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 218 | 30M-288.58 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 219 | 99A-141.48 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 220 | 99A-239.04 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 221 | 30F-842.51 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 222 | 30G-286.88 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 223 | 29K-884.41 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 224 | 30L-107.18 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 225 | 51D-041.34 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 226 | 99A-467.93 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 227 | 19H135.81 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 228 | 99B-206.50 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 229 | 30H-271.92 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 230 | 30F-408.05 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 231 | 99A-360.76 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 232 | 29E-282.12 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 233 | 30E-083.77 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 234 | 14A-828.64 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 235 | 30F-302.50 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 236 | 99A-369.00 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 237 | 30F-123.58 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 238 | 30A-047.92 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 239 | 30K-375.70 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 240 | 30B-099.12 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 241 | 30L-107.18 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 242 | 15H-014.33 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 243 | 29A-245.35 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 244 | 29H-908.07 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 245 | 30H-201.21 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 246 | 99A-860.59 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 247 | 89H-144.20 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 248 | 99H-051.54 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 249 | 99B-123.22 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 250 | 30H-033.79 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 251 | 30H-491.98 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 252 | 29E-340.91 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 253 | 29C-883.42 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 254 | 29K-025.32 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 255 | 30H-742.80 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 256 | 99A-969.38 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 257 | 30F-467.55 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 258 | 30H-484.59 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 259 | 29K-008.80 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 260 | 29E-045.17 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 261 | 30A-386.75 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 262 | 30L-588.27 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 263 | 99C-292.67 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 264 | 99A-572.23 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 265 | 30B-255.21 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 266 | 30H-632.37 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 267 | 30H-068.01 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 268 | 18H-047.72 | Km7, Quốc lộ 17 | Phường Song Liễu |
| 269 | 11B1-101.03 | QL1A | xã Kép |
| 270 | 12XA-075.93 | QL1A | xã Kép |
| 271 | 12TA-043.99 | QL1A | xã Kép |
| 272 | 12B1-200.00 | QL1A | xã Kép |
| 273 | 12UA-038.57 | QL1A | xã Kép |
| 274 | 12AA-437.48 | QL1A | xã Kép |
| 275 | 12B1-178.34 | QL1A | xã Kép |
| 276 | 12V1-164.94 | QL1A | xã Kép |
| 277 | 98AD-057.03 | QL1A | xã Kép |
| 278 | 12L1-192.52 | QL1A | xã Kép |
| 279 | 12FA-075.59 | QL1A | xã Kép |
| 280 | 19C1-374.75 | QL1A | xã Kép |
| 281 | 12B1-085.01 | QL1A | xã Kép |
| 282 | 11AG-000.62 | QL1A | xã Kép |
| 283 | 12HA-115.45 | QL1A | xã Kép |
| 284 | 11K1-122.08 | QL1A | xã Kép |
| 285 | 37D1-169.42 | QL1A | xã Kép |
| 286 | 98A-607.12 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 287 | 30L-187.85 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 288 | 98H-003.93 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 289 | 30L-999.63 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 290 | 29S-8839 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 291 | 98H-010.16 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 292 | 98A-391.83 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 293 | 12C-117.76 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 294 | 98A-970.16 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 295 | 14K-182.74 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 296 | 98C-187.16 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 297 | 98A-715.47 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 298 | 29H-389.52 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 299 | 29A-508.33 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 300 | 14C-380.32 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 301 | 98L1-148.98 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 302 | 98L1-211.86 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 303 | 98A-653.98 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 304 | 98H-003.50 | QL31 | Sơn Động |
| 305 | 98A-223.15 | QL31 | Sơn Động |
| 306 | 99B-175.96 | QL31 | Sơn Động |
| 307 | 99A-987.71 | QL31 | Sơn Động |
| 308 | 14C-398.27 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 309 | 14H-010.41 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 310 | 98A-781.29 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 311 | 30E-479.64 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 312 | 99A-134.20 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 313 | 14A-212.28 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 314 | 98C-267.76 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 315 | 98A-252.55 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 316 | 14K-035.49 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 317 | 98C-186.26 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 318 | 98B-135.01 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 319 | 29B-627.65 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 320 | 98A-484.30 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 321 | 98A-650.17 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 322 | 34C-347.16 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 323 | 98A-003.12 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 324 | 99A-858.25 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 325 | 98A-189.61 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 326 | 17H-03805 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 327 | 29H-30322 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 328 | 98A-35670 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 329 | 98A-44959 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 330 | 98A-48163 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 331 | 98A-64519 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 332 | 98A-73465 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 333 | 98C-03812 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 334 | 98C-34971 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 335 | 98F-00305 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 336 | 99A-96228 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 337 | 99B-14545 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 338 | 99B-32216 | Km 42+300, QL31 | Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 339 | 29A-61435 | Km 30+600, QL31 | Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 340 | 29H-87990 | Km 30+600, QL31 | Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 341 | 30F-91253 | Km 30+600, QL31 | Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 342 | 30G-00157 | Km 30+600, QL31 | Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 343 | 98A-38428 | Km 30+600, QL31 | Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 344 | 98A-88771 | Km 30+600, QL31 | Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 345 | 98B-03051 | Km 30+600, QL31 | Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 346 | 98C-35658 | Km 30+600, QL31 | Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 347 | 98H-07656 | Km 30+600, QL31 | Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 348 | 99A-31058 | Km 30+600, QL31 | Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 349 | 99A-98770 | Km 30+600, QL31 | Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 350 | 98A-19428 | Km 30+600, QL31 | Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 351 | 98A-079.07 | Km 31+250 ĐT 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 352 | 98A-887.08 | Km 31+250 ĐT 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 353 | 98E1-734.17 | Km 20+950 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 354 | 89A-425.68 | Km 20+950 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 355 | 98F-012.67 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 356 | 98A-965.07 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 357 | 29C-880.66 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 358 | 29H-204.67 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 359 | 98A-761.76 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 360 | 99A-718.59 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 361 | 29F-038.26 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 362 | 98A-934.15 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 363 | 98B-019.99 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 364 | 34C-374.39 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 365 | 98B-022.24 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 366 | 20RM-000.60 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 367 | 98A-359.05 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 368 | 30M-931.65 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 369 | 99H-126.60 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 370 | 98A-593.34 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 371 | 99AB-778.47 | Km 20+950 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 372 | 98B1-038.44 | Km 20+950 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 373 | 98AB-126.30 | Km 20+950 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 374 | 98RM-016.63 | Km 22+900 ĐT 293 | Xã Lục Nam |
| 375 | 30M-319.23 | Km 22+900 ĐT 293 | Xã Lục Nam |
| 376 | 98C-370.81 | Km 22+900 ĐT 293 | Xã Lục Nam |
| 377 | 98RM-006.40 | Km 22+900 ĐT 293 | Xã Lục Nam |
| 378 | 98RM-035.09 | Km 22+900 ĐT 293 | Xã Lục Nam |
| 379 | 98RM-022.92 | Km 22+900 ĐT 293 | Xã Lục Nam |
| 380 | 98RM-001.61 | Km 22+900 ĐT 293 | Xã Lục Nam |
| 381 | 98RM-035.08 | Km 22+900 ĐT 293 | Xã Lục Nam |
| 382 | 98RM-021.67 | Km 22+900 ĐT 293 | Xã Lục Nam |
| 383 | 98A-847.44 | Km 22+900 ĐT 293 | Xã Lục Nam |
| 384 | 99H-103.93 | Km 22+900 ĐT 293 | Xã Lục Nam |
| 385 | 98A-409.45 | Km 17+700 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 386 | 30A-433.21 | Km 17+700 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 387 | 98A-359.05 | Km 17+700 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 388 | 99B-210.32 | Km 17+700 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 389 | 99A-197.56 | Km 17+700 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 390 | 29H-753.09 | Km 17+700 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 391 | 30K-418.76 | Km 31+250 ĐT 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 392 | 30G-096.15 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 393 | 98B-122.62 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 394 | 29A-607.83 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 395 | 98A-893.50 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 396 | 99A-196.78 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 397 | 98A-880.74 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 398 | 29D-121.36 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 399 | 99C-305.23 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 400 | 30E-660.19 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 401 | 20A-160.65 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 402 | 88A-717.94 | Km 14 QL 31 | Xã Lục Nam |
| 403 | 12A-244.32 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 404 | 29H-142.60 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 405 | 29H-667.78 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 406 | 30G-601.72 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 407 | 98A-741.55 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 408 | 30F-796.57 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 409 | 98A-330.06 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 410 | 30M-515.65 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 411 | 30G-00157 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 412 | 99B-131.94 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 413 | 99B-201.12 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 414 | 98C-232.52 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 415 | 99H-123.32 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 416 | 88A-781.50 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 417 | 29A1-202.71 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 418 | 99H-00620 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 419 | 98A-107.83 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 420 | 19A-079.13 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 421 | 98E1-880.33 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 422 | 98A-675.41 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 423 | 89A-723.09 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 424 | 30F-629.21 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 425 | 29H-249.95 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 426 | 30L-796.97 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 427 | 30A-614.22 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 428 | 98A-907.85 | Đường tỉnh 292 | Xã Tiên lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 429 | 98A-544.06 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 430 | 98B-008.65 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 431 | 15A-162.20 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 432 | 98A-265.10 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 433 | 36LD-003.62 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 434 | 30L-722.64 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 435 | 98A-496.93 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 436 | 12HA-045.72 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 437 | 30M-743.09 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 438 | 98A-746.16 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 439 | 98AF-111.51 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 440 | 98B2-353.84 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 441 | 98M1-300.08 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 442 | 99A-578.20 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 443 | 14H-05503 | ĐT299 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 444 | 14A-097.29 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 445 | 14A-434.86 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 446 | 15H-153.89 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 447 | 15K-061.68 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 448 | 15K-808.26 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 449 | 15R-074.21 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 450 | 20C-293.38 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 451 | 29S6-422.51 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 452 | 30B-100.11 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 453 | 30F-039.15 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 454 | 30K-633.01 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 455 | 30L-683.86 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 456 | 34A-193.76 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 457 | 34A-663.64 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 458 | 34A-674.90 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 459 | 34A-812.25 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 460 | 34C-097.40 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 461 | 34R-032.38 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 462 | 89A-696.36 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 463 | 98A-505.41 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 464 | 98A-821.41 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 465 | 98A-832.29 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 466 | 98A-931.77 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 467 | 98B1-150.76 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 468 | 98C-279.48 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 469 | 98C-304.11 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 470 | 98F-004.88 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 471 | 98M6-6635 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 472 | 99A-627.12 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 473 | 99A-751.93 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 474 | 99A-774.01 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 475 | 99A-934.10 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 476 | 99B-066.11 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 477 | 99C-348.64 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 478 | 99H-031.61 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 479 | 29X1-990.29 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 480 | 98B3-592.21 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 481 | 99B-157.96 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 482 | 14H-083.36 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 483 | 14K-038.75 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 484 | 15A-931.91 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 485 | 15H-040.37 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 486 | 29A-544.27 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 487 | 29E-107.79 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 488 | 29H-805.10 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 489 | 30Y-7235 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 490 | 34A-772.60 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 491 | 34A-972.23 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 492 | 34A-985.42 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 493 | 98LD-011.35 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 494 | 98M1-222.80 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 495 | 99A-845.28 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 496 | 99A-970.72 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 497 | 14H-11760 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 498 | 15A-98503 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 499 | 18C-07031 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 500 | 20K-10450 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 501 | 30F-57440 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 502 | 30G-00245 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 503 | 30M-52323 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 504 | 34A-57451 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 505 | 34A-66259 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 506 | 34A-81372 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 507 | 88A-84018 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 508 | 89C-31448 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 509 | 98A08740 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 510 | 98A39595 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 511 | 98A-64277 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 512 | 98B2-87373 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 513 | 98C-07775 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 514 | 98F1-22568 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 515 | 99A-44509 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 516 | 12D1-34137 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 517 | 14A-91000 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 518 | 15B-17128 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 519 | 17C-18462 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 520 | 20A91971 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 521 | 20H1-42991 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 522 | 22A-17342 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 523 | 25B1-92565 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 524 | 29E45980 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 525 | 29E-59554 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 526 | 30G-49603 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 527 | 30H-43498 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 528 | 34A57574 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 529 | 89A-75616 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 530 | 98A-27843 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 531 | 98A-48062 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 532 | 98A63520 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 533 | 98C25356 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 534 | 99A-69170 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 535 | 99A-97959 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 536 | 99B-22550 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 537 | 99B-33957 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 538 | 20H-053.14 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 539 | 98C-261.33 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 540 | 98A-112.41 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 541 | 30L-195.12 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 542 | 20C-095.04 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 543 | 98A-953.94 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 544 | 98A-840.45 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 545 | 98C-347.96 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 546 | 29A-181.40 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 547 | 98A-296.10 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 548 | 98A-299.01 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 549 | 98A-791.66 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 550 | 98A-838.49 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 551 | 99A-189.07 | Km 17+900 ĐT 295B | Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 552 | 99B-276.06 | Km 17+900 ĐT 295B | Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 553 | 98B2-978.89 | Km 17+900 ĐT 295B | Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 554 | 12H-025.05 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 555 | 30A-924.15 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 556 | 98A-812.16 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 557 | 15K-800.76 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 558 | 20B-122.36 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 559 | 99B-281.19 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 560 | 98A-722.11 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 561 | 30M-780.50 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 562 | 88A-364.55 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 563 | 98A-946.98 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 564 | 29E-180.71 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 565 | 98A-312.27 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 566 | 98A-413.65 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 567 | 98A-482.10 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 568 | 98A-660.49 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 569 | 29B-301.37 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 570 | 99A-590.92 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 571 | 99A-774.25 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 572 | 31F-8155 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 573 | 98A-891.81 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 574 | 20A-763.32 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 575 | 99B-223.77 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 576 | 99C-101.24 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 577 | 98A-521.28 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 578 | 98C-336.17 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 579 | 98B-051.75 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 580 | 98A-396.03 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 581 | 98A-014.60 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 582 | 14H-116.21 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 583 | 30B-116.72 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 584 | 99A-383.71 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 585 | 99A-977.42 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 586 | 98C-370.20 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 587 | 14A-952.02 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 588 | 29H-577.05 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 589 | 99B-079.09 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 590 | 30H-273.45 | Km 2+600, ĐT288 | Xã Hiệp Hoà |
| 591 | 99A-556.26 | KM 76 + 00 QL 17 | Xã Tân Yên |
| 592 | 99A-424.24 | KM 76 + 00 QL 17 | Xã Tân Yên |
| 593 | 98A-120.20 | KM 76 + 00 QL 17 | Xã Tân Yên |
| 594 | 99H-034.37 | KM 76 + 00 QL 17 | Xã Tân Yên |
| 595 | 98A-497.44 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 596 | 99c-274.41 | KM 76 + 00 QL 17 | Xã Tân Yên |
| 597 | 98c-373.78 | KM 76 + 00 QL 17 | Xã Tân Yên |
| 598 | 98b-152.37 | KM 76 + 00 QL 17 | Xã Tân Yên |
| 599 | 98H1-416.11 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 600 | 98C1-289.93 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 601 | 99A-960.51 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 602 | 18A-360.37 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 603 | 29A-745.61 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 604 | 98B-098.34 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 605 | 98B-050.20 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 606 | 98a-913.08 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 607 | 99A-278.79 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 608 | 99B-196.54 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 609 | 98A-002.82 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 610 | 98A-752.65 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 611 | 29E-471.07 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 612 | 30G-704.62 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 613 | 99AB-144.11 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 614 | 98B1-224.46 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 615 | 30A-412.42 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 616 | 99H-100.11 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 617 | 29V5-563.33 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 618 | 89AA-582.92 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 619 | 50E-490.92 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 620 | 98A-842.48 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 621 | 98A-091.00 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 622 | 99A-695.58 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 623 | 99A-618.37 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 624 | 98C-343.56 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 625 | 98A-766.72 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 626 | 98C-341.29 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 627 | 98D1-508.13 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 628 | 98AC-015.94 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 629 | 17B3-465.60 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 630 | 99A-960.51 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 631 | 98C1-282.75 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 632 | 98E1-037.03 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 633 | 30H-630.40 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 634 | 98B-124.62 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 635 | 98C1-066.00 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 636 | 98A-609.75 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 637 | 98A-843.64 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 638 | 98C1-120.56 | Km 90+200 QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 639 | 34A-549.49 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 640 | 34B-052.64 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 641 | 98A-524.45 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 642 | 98A-703.23 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 643 | 98B-076.04 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 644 | 99A-385.61 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 645 | 99A-448.34 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 646 | 99A-743.42 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 647 | 99B-157.96 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 648 | 99LD-026.19 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 649 | 29D-567.73 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 650 | 30B-328.31 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 651 | 30M-810.21 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 652 | 88C-309.67 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 653 | 98A-326.62 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 654 | 98A-910.16 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 655 | 99A-638.16 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 656 | 99A-703.59 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 657 | 99A-910.28 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 658 | 99B-273.11 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 659 | 99LD-031.26 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 660 | 18H-051.23 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 661 | 98A-642.77 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 662 | 99A-195.76 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 663 | 99A-732.13 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 664 | 99A-761.20 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 665 | 99A-812.03 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 666 | 99A-816.19 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 667 | 99A-899.54 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 668 | 99C-271.12 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 669 | 99LD-028.59 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 670 | 97A- 151.91 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 671 | 99L5- 2953 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 672 | 99A- 376.09 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 673 | 30F- 009.69 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 674 | 99G1- 495.87 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 675 | 99C- 102.45 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 676 | 24AA- 960.42 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 677 | 36AA- 032.34 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 678 | 99G1- 165.31 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 679 | 99F8- 1485 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 680 | 99A- 699.89 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 681 | 99A- 043.94 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 682 | 30K- 157.93 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 683 | 99A – 602.54 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 684 | 29A – 575.40 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 685 | 99A – 407.04 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 686 | 99A – 646.25 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 687 | 99E – 014.69 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 688 | 99A – 012.91 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 689 | 29C – 157.46 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 690 | 98B – 010.11 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 691 | 35C – 180.93 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 692 | 30K – 516.67 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 693 | 99E – 01194 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 694 | 98A – 722.87 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 695 | 29N1 – 530.82 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 696 | 99B1 – 567.48 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 697 | 99D1 – 441.38 | TL295 | P Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 698 | 99A-126.62 | TL287 | Đại Đồng |
| 699 | 99H-035.44 | TL287 | Đại Đồng |
| 700 | 99A-144.85 | TL287 | Đại Đồng |
| 701 | 99H-077.58 | TL287 | Đại Đồng |
| 702 | 99E-008.15 | TL287 | Đại Đồng |
| 703 | 30A-462.47 | TL287 | Đại Đồng |
| 704 | 99LD-030.24 | TL287 | Đại Đồng |
| 705 | 29E-637.24 | TL287 | Đại Đồng |
| 706 | 89A-136.35 | TL287 | Đại Đồng |
| 707 | 88C-315.21 | TL287 | Đại Đồng |
| 708 | 99A-017.27 | TL287 | Đại Đồng |
| 709 | 15A-893.67 | TL287 | Đại Đồng |
| 710 | 15C-416.45 | TL287 | Đại Đồng |
| 711 | 34A-985.42 | TL287 | Đại Đồng |
| 712 | 29B-139.41 | TL287 | Đại Đồng |
| 713 | 99B-114.47 | TL287 | Đại Đồng |
| 714 | 99B-274.33 | TL287 | Đại Đồng |
| 715 | 99C-267.14 | TL287 | Đại Đồng |
| 716 | 30E-891.04 | TL287 | Đại Đồng |
| 717 | 89A-322.07 | TL287 | Đại Đồng |
| 718 | 99A-833.49 | TL287 | Đại Đồng |
| 719 | 14C-291.88 | TL287 | Đại Đồng |
| 720 | 30M-168.84 | TL287 | Đại Đồng |
| 721 | 99A-775.58 | TL287 | Đại Đồng |
| 722 | 30K-469.26 | TL287 | Đại Đồng |
| 723 | 15K-075.50 | TL287 | Đại Đồng |
| 724 | 36H-170.92 | TL287 | Đại Đồng |
| 725 | 99A-342.41 | TL287 | Đại Đồng |
| 726 | 98A-661.28 | TL287 | Đại Đồng |
| 727 | 29B-510.94 | TL287 | Đại Đồng |
| 728 | 14A-170.23 | TL287 | Đại Đồng |
| 729 | 29C-114.68 | TL287 | Đại Đồng |
| 730 | 29E-633.41 | TL287 | Đại Đồng |
| 731 | 30B-171.89 | TL287 | Đại Đồng |
| 732 | 14K-187.70 | TL287 | Đại Đồng |
| 733 | 15K-075.50 | TL287 | Đại Đồng |
| 734 | 30B-400.26 | TL287 | Đại Đồng |
| 735 | 89C-296.28 | TL287 | Đại Đồng |
| 736 | 30G-681.02 | TL287 | Đại Đồng |
| 737 | 29X7-009.33 | QL17 | Gia Bình |
| 738 | 99A-805.20 | QL17 | Gia Bình |
| 739 | 30L-323.29 | QL17 | Gia Bình |
| 740 | 99A-943.07 | QL17 | Gia Bình |
| 741 | 34A-626.08 | QL17 | Gia Bình |
| 742 | 20H-049.39 | QL17 | Gia Bình |
| 743 | 30M-687.25 | QL17 | Gia Bình |
| 744 | 14A-298.88 | QL17 | Gia Bình |
| 745 | 15A-491.48 | QL17 | Gia Bình |
| 746 | 21A-160.12 | QL17 | Gia Bình |
| 747 | 34C-291.23 | QL17 | Gia Bình |
| 748 | 99C-224.11 | QL17 | Gia Bình |
| 749 | 30H-255.03 | QL17 | Gia Bình |
| 750 | 14H-05445 | QL17 | Gia Bình |
| 751 | 30F-919.95 | QL17 | Gia Bình |
| 752 | 99A-090.06 | QL17 | Gia Bình |
| 753 | 50E-559.54 | QL17 | Gia Bình |
| 754 | 99A-237.98 | QL17 | Gia Bình |
| 755 | 99C-27077 | QL17 | Gia Bình |
| 756 | 99H1-259.14 | QL17 | Gia Bình |
| 757 | 99C-104.46 | QL17 | Gia Bình |
| 758 | 29K-026.90 | QL17 | Gia Bình |
| 759 | 14C-416.20 | QL17 | Gia Bình |
| 760 | 99A-351.65 | QL17 | Gia Bình |
| 761 | 30P-0328 | QL17 | Gia Bình |
| 762 | 30M-573.92 | QL17 | Gia Bình |
| 763 | 30G-911.59 | QL17 | Gia Bình |
| 764 | 99B-170.72 | QL17 | Gia Bình |
| 765 | 99A-297.36 | QL17 | Gia Bình |
| 766 | 99A-451.67 | QL17 | Gia Bình |
| 767 | 34LD-000.33 | QL17 | Gia Bình |
| 768 | 30K-209.22 | QL17 | Gia Bình |
| 769 | 17A-117.21 | QL17 | Gia Bình |
| 770 | 34A-045.00 | QL17 | Gia Bình |
| 771 | 34C-258.45 | QL17 | Gia Bình |
| 772 | 30K-610.35 | QL17 | Gia Bình |
| 773 | 99B-104.01 | QL17 | Gia Bình |
| 774 | 20A-329.27 | QL17 | Gia Bình |
| 775 | 99A-879.46 | QL17 | Gia Bình |
| 776 | 59H1-470.83 | QL17 | Gia Bình |
| 777 | 99C-244.61 | QL17 | Gia Bình |
| 778 | 99A-875.22 | QL17 | Gia Bình |
| 779 | 99A-330.75 | QL17 | Gia Bình |
| 780 | 20H-049.05 | QL17 | Gia Bình |
| 781 | 99A-783.90 | QL17 | Gia Bình |
| 782 | 99B-036.75 | QL17 | Gia Bình |
| 783 | 30M-471.16 | QL17 | Gia Bình |
| 784 | 99H-067.78 | QL17 | Gia Bình |
| 785 | 89A-096.80 | QL17 | Gia Bình |
| 786 | 99B-014.94 | QL17 | Gia Bình |
| 787 | 20H-049.05 | QL17 | Gia Bình |
| 788 | 89C-065.96 | QL17 | Gia Bình |
| 789 | 30G-263.97 | QL17 | Gia Bình |
| 790 | 51L-481.00 | QL17 | Gia Bình |
| 791 | 98A-886.05 | QL17 | Gia Bình |
| 792 | 99A-881.40 | QL17 | Gia Bình |
| 793 | 99A-872.68 | QL17 | Gia Bình |
| 794 | 30L-224.54 | QL17 | Gia Bình |
| 795 | 99A-278.26 | QL17 | Gia Bình |
| 796 | 99A-584.19 | QL17 | Gia Bình |
| 797 | 36H-056.76 | QL17 | Gia Bình |
| 798 | 15AB-109.70 | QL17 | Gia Bình |
| 799 | 99LD-006.32 | QL17 | Gia Bình |
| 800 | 15K-016.99 | QL17 | Gia Bình |
| 801 | 34C-232.21 | QL17 | Gia Bình |
| 802 | 99A-872.68 | QL17 | Gia Bình |
| 803 | 98RM-003.28 | QL17 | Gia Bình |
| 804 | 98H-078.23 | QL17 | Gia Bình |
| 805 | 99A-867.57 | QL17 | Gia Bình |
| 806 | 30E-366.27 | QL17 | Gia Bình |
| 807 | 29E-468.94 | QL17 | Gia Bình |
| 808 | 99H-053.44 | QL17 | Gia Bình |
| 809 | 98A-926.51 | QL17 | Gia Bình |
| 810 | 30M-111.84 | QL17 | Gia Bình |
| 811 | 29B-063.87 | QL17 | Gia Bình |
| 812 | 99E-00.348 | QL17 | Gia Bình |
| 813 | 99B-252.07 | QL17 | Gia Bình |
| 814 | 99A-438.41 | QL17 | Gia Bình |
| 815 | 29E-200.28 | QL17 | Gia Bình |
| 816 | 99A-29188 | QL17 | Mão Điền |
| 817 | 99H-08960 | QL17 | Mão Điền |
| 818 | 99D-01595 | QL17 | Mão Điền |
| 819 | 99A-41952 | QL17 | Mão Điền |
| 820 | 99A-79149 | QL17 | Mão Điền |
| 821 | 99H-05178 | QL17 | Mão Điền |
| 822 | 99A-89227 | QL17 | Mão Điền |
| 823 | 99A-66826 | QL17 | Mão Điền |
| 824 | 99A-69699 | QL17 | Mão Điền |
| 825 | 22A-15945 | QL17 | Mão Điền |
| 826 | 99A-33677 | QL17 | Mão Điền |
| 827 | 99A-70416 | QL17 | Mão Điền |
| 828 | 99A-54187 | QL17 | Mão Điền |
| 829 | 29B-19394 | QL17 | Mão Điền |
| 830 | 99A-89270 | QL17 | Mão Điền |
| 831 | 29E-03529 | QL17 | Mão Điền |
| 832 | 29C-36132 | QL17 | Mão Điền |
| 833 | 89CC-19386 | QL17 | Mão Điền |
| 834 | 37K-19581 | QL17 | Mão Điền |
| 835 | 99A-01959 | QL17 | Mão Điền |
| 836 | 99A-89314 | QL17 | Mão Điền |
| 837 | 99A-15212 | QL17 | Mão Điền |
| 838 | 30L-82997 | QL17 | Mão Điền |
| 839 | 99A-26152 | QL17 | Mão Điền |
| 840 | 30K-96054 | TL276 | Thuận Thành |
| 841 | 50H-26680 | TL276 | Thuận Thành |
| 842 | 98LD-00487 | TL276 | Thuận Thành |
| 843 | 15A-74893 | QL17 | Mão Điền |
| 844 | 30E-47678 | QL17 | Mão Điền |
| 845 | 29D-21974 | QL17 | Mão Điền |
| 846 | 30F-17428 | QL17 | Mão Điền |
| 847 | 30G-22940 | QL17 | Mão Điền |
| 848 | 30E-92955 | QL17 | Mão Điền |
| 849 | 99H-07426 | QL17 | Mão Điền |
| 850 | 29H-97897 | QL17 | Mão Điền |
| 851 | 99B-171.77 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 852 | 99A-566.60 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 853 | 88C-251.93 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 854 | 99A-782.78 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 855 | 14A-127.36 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 856 | 14A-399.37 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 857 | 51M-973.28 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 858 | 99C-243.23 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 859 | 99A-904.20 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 860 | 19RM- 01090 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 861 | 51L- 86047 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 862 | 30K -58032 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 863 | 14H – 09966 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 864 | 98A – 44837 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 865 | 30M- 12950 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 866 | 29A – 28662 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 867 | 98A – 57155 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 868 | 99A -25838 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 869 | 15K- 09286 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 870 | 99H-055.41 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 871 | 15B-171.53 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 872 | 30E-976.10 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 873 | 29E-526.48 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 874 | 51C-902.53 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 875 | 37k-625.73 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 876 | 99A- 95880 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 877 | 99C- 23932 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 878 | 99A- 56681 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 879 | 99H- 03637 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 880 | 30M- 44420 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 881 | 99C- 21053 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 882 | 30K-53894 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 883 | 30E- 19301 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
Theo quy định tại Nghị định 168/2024/NĐ-CP, người điều khiển ô tô vi phạm lỗi chạy quá tốc độ sẽ bị xử phạt với các mức như sau:
| Lỗi quá tốc độ (ô tô) | Mức phạt tiền | Căn cứ pháp lý và hình phạt bổ sung |
| Nếu vượt quá tốc độ từ 05 km/h đến dưới 10 km/h | Người vi phạm bị phạt tiền từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng | Theo điểm a khoản 3 Điều 6, nhưng không bị trừ điểm giấy phép lái xe (GPLX) |
| Trong trường hợp vượt quá từ 10 km/h đến 20 km/h | Mức phạt tăng lên từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng | Bị trừ 02 điểm GPLX, theo quy định tại điểm đ khoản 5 và điểm a khoản 16 Điều 6 |
| Nếu vượt quá từ trên 20 km/h đến 35 km/h | Người điều khiển sẽ bị phạt từ 6.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng | Bị trừ 04 điểm GPLX, căn cứ theo điểm a khoản 6 và điểm b khoản 16 Điều 6. |
| Đối với trường hợp vi phạm nghiêm trọng nhất – vượt quá trên 35 km/h | Mức phạt áp dụng là từ 12.000.000 đồng đến 14.000.000 đồng | Bị trừ 06 điểm GPLX, theo điểm a khoản 7 và điểm c khoản 16 Điều 6 của Nghị định |
Người điều khiển mô tô, xe gắn máy chạy quá tốc độ sẽ bị xử phạt theo từng mức độ vi phạm.
| Lỗi quá tốc độ (xe máy, mô tô) | Mức phạt tiền | Căn cứ pháp lý và hình phạt bổ sung |
| Nếu vượt quá tốc độ từ 05 km/h đến dưới 10 km/h | Người vi phạm bị phạt tiền từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng | Theo điểm b khoản 2 Điều 7, nhưng không bị trừ điểm giấy phép lái xe (GPLX). |
| Trong trường hợp vượt quá từ 10 km/h đến 20 km/h | Mức phạt tăng lên từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng | Không bị trừ điểm, căn cứ theo điểm a khoản 4 Điều 7. |
| Đối với hành vi vượt quá tốc độ trên 20 km/h | Người điều khiển sẽ bị xử phạt từ 6.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng | Bị trừ 04 điểm GPLX, theo quy định tại điểm a khoản 8 và điểm b khoản 13 Điều 7 của Nghị định. |