arrow_back Quay lại trang chủ

Danh sách phạt nguội tỉnh Bắc Ninh từ ngày 20-04 đến 26-04-2026

THÔNG BÁO PHẠT NGUỘI CHẠY QUÁ TỐC ĐỘ

TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH

Từ ngày 20/4/2026 đến ngày 26/4/2026

STT  Biển số  Tuyến đường  Thuộc địa bàn (xã/phường)
99A-81227  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
98A-57031  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
99A-87379  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
17H-04219  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
99A-90750  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
81H-05283  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
99A-83782  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
99A-74605  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
30M-42907  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
10  98C-22343  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
11  99H-09725  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
12  20H-04457  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
13  34C-28616  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
14  98H-07850  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
15  98A-98568  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
16  30A-37851  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
17  99B-24714  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
18  29H-01362  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
19  98A-11096  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
20  99A-46828  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
21  99A-78031  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
22  29K-24576  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
23  99A-23068  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
24  75A-27671  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
25  29A-86948  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
26  99A-37992  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
27  98C-36604  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
28  34A-18467  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
29  19A-50682  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
30  99A-49672  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
31  99A-56989  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
32  88G-00055  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
33  29H-64733  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
34  98C-21703  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
35  30E-83896  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
36  99A-41441  Quốc lộ 1  xã Tiên Du

 

37  30L-30444  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
38  29K-01743  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
39  99A-21687  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
40  30M-97725  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
41  30M-87401  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
42  30H-31090  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
43  23B-00513  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
44  99B-08311  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
45  98A-60271  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
46  98A-28918  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
47  99A-51766  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
48  99A-49452  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
49  14K-17302  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
50  98A-41364  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
51  30G-80655  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
52  99A-47677  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
53  99A-59642  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
54  99A-69116  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
55  30A-11272  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
56  99A-61951  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
57  99F1-37342  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
58  98H1-18303  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
59  29LD-02566  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
60  98A-08328  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
61  99A-82864  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
62  30F-81177  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
63  99A-65700  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
64  29K-06009  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
65  99A-34243  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
66  99A-85705  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
67  30K-51966  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
68  99E-01926  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
69  14K-03875  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
70  18A-71602  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
71  29H-84297  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
72  99A-91310  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
73  20C-21422  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
74  99A-17040  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
75  30K-24611  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
76  99B-09803  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
77  99A-74415  Quốc lộ 1  xã Tiên Du

 

78  98A-76959  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
79  88C-25565  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
80  15B-19078  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
81  30K-69929  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
82  99LD-01430  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
83  99A-70247  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
84  99B-08437  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
85  89A-79643  Quốc lộ 1  xã Tiên Du
86  30E-868.32  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
87  30H-004.81  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
88  30H-312.70  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
89  88H-027.10  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
90  99A-604.38  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
91  99C-306.35  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
92  99E-006.28  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
93  99H-044.29  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
94  29E-356.91  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
95  29E-356.91  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
96  30A-885.60  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
97  30L-836.81  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
98  34A-687.00  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
99  51L-101.51  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
100  99A-213.18  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
101  99A-239.04  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
102  99A-710.59  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
103  99A-776.47  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
104  99B-117.29  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
105  99B-235.23  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
106  29E-112.42  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
107  29E-344.52  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
108  29H-161.87  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
109  29H-423.05  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
110  29H-485.25  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
111  30C-839.38  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
112  30F-999.35  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
113  30G-031.23  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
114  30K-680.19  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
115  30L-617.25  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
116  34E-008.87  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
117  43A-528.87  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
118  99A-697.24  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu

 

119  99A-868.76  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
120  15A-353.76  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
121  34H-063.52  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
122  37A-608.25  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
123  30a-217.32  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
124  30C-216.68  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
125  30F-095.05  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
126  30L-569.25  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
127  34A-762.90  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
128  99A-238.83  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
129  99A-861.14  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
130  99A-900.82  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
131  20A-103.71  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
132  29C-633.62  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
133  29E-117.67  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
134  29E-646.10  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
135  29H-486.10  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
136  30F-665-62  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
137  30H-497.42  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
138  30K-403.96  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
139  30M-353.91  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
140  30Z-1293  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
141  35H-056.17  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
142  89A-512.77  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
143  99A-308.44  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
144  99A-413.15  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
145  99A-517.07  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
146  99A-619.35  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
147  99C-304.44  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
148  30L-625.16  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
149  30H-541.55  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
150  30K-302.90  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
151  30F-534.09  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
152  99A-776.47  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
153  99B-039.53  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
154  30L-577.82  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
155  99A-613.56  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
156  28H-017.99  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
157  29L-2944  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
158  99A-875.60  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
159  29F-037.54  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu

 

160  30M-445.62  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
161  30H-024.90  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
162  30L-889.45  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
163  30F-859.75  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
164  29B-517.37  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
165  89A-442.53  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
166  18C-119.37  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
167  89H-042.15  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
168  99A-852.16  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
169  29E-387.62  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
170  99A-239.04  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
171  99H-093.95  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
172  99A-710.59  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
173  99B-127.06  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
174  99C-270.77  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
175  99A-338.48  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
176  15A-458.74  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
177  99A-414.87  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
178  99H-080.34  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
179  30L-57782  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
180  99A-873.20  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
181  99A-490.77  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
182  29E-556.37  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
183  29K-004.58  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
184  30E-821.02  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
185  99A-543.29  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
186  99A-357.60  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
187  29H-975.15  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
188  15K-676.36  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
189  29E-463.94  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
190  29G-010.91  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
191  29C-640.41  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
192  29D-561.98  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
193  30A-070.66  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
194  99H-082.24  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
195  17H-024.28  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
196  30L-772.51  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
197  29E-201.01  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
198  30F-433.99  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
199  29E-358.36  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
200  15H-090.96  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu

 

201  30G-911.59  Km7+400, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
202  30G-601.59  Km7+400, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
203  29H-813.28  Km7+400, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
204  29E-612.82  Km7+400, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
205  99A-857.05  Km7+400, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
206  29H-994.05  Km7+400, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
207  34H-063.52  Km7+400, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
208  29E418.08  Km7+400, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
209  30A-263.24  Km7+400, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
210  29C-648.99  Km7+400, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
211  98C-297.34  Km7+400, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
212  30L-122.18  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
213  99C-238.03  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
214  99C-307.42  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
215  99A-619.35  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
216  99A-445.39  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
217  99A-322.85  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
218  30M-288.58  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
219  99A-141.48  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
220  99A-239.04  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
221  30F-842.51  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
222  30G-286.88  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
223  29K-884.41  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
224  30L-107.18  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
225  51D-041.34  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
226  99A-467.93  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
227  19H135.81  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
228  99B-206.50  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
229  30H-271.92  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
230  30F-408.05  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
231  99A-360.76  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
232  29E-282.12  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
233  30E-083.77  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
234  14A-828.64  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
235  30F-302.50  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
236  99A-369.00  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
237  30F-123.58  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
238  30A-047.92  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
239  30K-375.70  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
240  30B-099.12  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
241  30L-107.18  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu

 

242  15H-014.33  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
243  29A-245.35  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
244  29H-908.07  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
245  30H-201.21  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
246  99A-860.59  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
247  89H-144.20  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
248  99H-051.54  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
249  99B-123.22  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
250  30H-033.79  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
251  30H-491.98  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
252  29E-340.91  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
253  29C-883.42  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
254  29K-025.32  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
255  30H-742.80  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
256  99A-969.38  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
257  30F-467.55  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
258  30H-484.59  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
259  29K-008.80  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
260  29E-045.17  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
261  30A-386.75  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
262  30L-588.27  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
263  99C-292.67  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
264  99A-572.23  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
265  30B-255.21  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
266  30H-632.37  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
267  30H-068.01  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
268  18H-047.72  Km7, Quốc lộ 17  Phường Song Liễu
269  11B1-101.03  QL1A  xã Kép 
270  12XA-075.93  QL1A  xã Kép 
271  12TA-043.99  QL1A  xã Kép 
272  12B1-200.00  QL1A  xã Kép 
273  12UA-038.57  QL1A  xã Kép 
274  12AA-437.48  QL1A  xã Kép 
275  12B1-178.34  QL1A  xã Kép 
276  12V1-164.94  QL1A  xã Kép 
277  98AD-057.03  QL1A  xã Kép 
278  12L1-192.52  QL1A  xã Kép 
279  12FA-075.59  QL1A  xã Kép 
280  19C1-374.75  QL1A  xã Kép 
281  12B1-085.01  QL1A  xã Kép 
282  11AG-000.62  QL1A  xã Kép 

 

283  12HA-115.45  QL1A  xã Kép 
284  11K1-122.08  QL1A  xã Kép 
285  37D1-169.42  QL1A  xã Kép 
286  98A-607.12  DT291  Tuấn Đạo
287  30L-187.85  DT291  Tuấn Đạo
288  98H-003.93  DT291  Tuấn Đạo
289  30L-999.63  DT291  Tuấn Đạo
290  29S-8839  DT291  Tuấn Đạo
291  98H-010.16  DT291  Tuấn Đạo
292  98A-391.83  DT291  Tuấn Đạo
293  12C-117.76  DT293  Tây Yên Tử
294  98A-970.16  DT293  Tây Yên Tử
295  14K-182.74  DT293  Tây Yên Tử
296  98C-187.16  DT293  Tây Yên Tử
297  98A-715.47  DT293  Tây Yên Tử
298  29H-389.52  DT293  Tây Yên Tử
299  29A-508.33  DT291  Tuấn Đạo
300  14C-380.32  DT291  Tuấn Đạo
301  98L1-148.98  DT291  Tuấn Đạo
302  98L1-211.86  DT291  Tuấn Đạo
303  98A-653.98  DT291  Tuấn Đạo
304  98H-003.50  QL31  Sơn Động
305  98A-223.15  QL31  Sơn Động
306  99B-175.96  QL31  Sơn Động
307  99A-987.71  QL31  Sơn Động
308  14C-398.27  DT291  Tuấn Đạo
309  14H-010.41  DT291  Tuấn Đạo
310  98A-781.29  DT291  Tuấn Đạo
311  30E-479.64  DT291  Tuấn Đạo
312  99A-134.20  DT291  Tuấn Đạo
313  14A-212.28  DT293  Tây Yên Tử
314  98C-267.76  DT293  Tây Yên Tử
315  98A-252.55  DT293  Tây Yên Tử
316  14K-035.49  DT293  Tây Yên Tử
317  98C-186.26  DT293  Tây Yên Tử
318  98B-135.01  DT293  Tây Yên Tử
319  29B-627.65  DT293  Tây Yên Tử
320  98A-484.30  DT293  Tây Yên Tử
321  98A-650.17  DT293  Tây Yên Tử
322  34C-347.16  DT293  Tây Yên Tử
323  98A-003.12  DT293  Tây Yên Tử

 

324  99A-858.25  DT293  Tây Yên Tử
325  98A-189.61  DT293  Tây Yên Tử
326  17H-03805  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
327  29H-30322  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
328  98A-35670  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
329  98A-44959  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
330  98A-48163  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
331  98A-64519  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
332  98A-73465  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
333  98C-03812  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
334  98C-34971  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
335  98F-00305  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
336  99A-96228  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
337  99B-14545  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
338  99B-32216  Km 42+300, QL31  Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
339  29A-61435  Km 30+600, QL31  Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
340  29H-87990  Km 30+600, QL31  Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
341  30F-91253  Km 30+600, QL31  Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
342  30G-00157  Km 30+600, QL31  Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
343  98A-38428  Km 30+600, QL31  Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
344  98A-88771  Km 30+600, QL31  Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
345  98B-03051  Km 30+600, QL31  Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
346  98C-35658  Km 30+600, QL31  Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
347  98H-07656  Km 30+600, QL31  Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
348  99A-31058  Km 30+600, QL31  Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
349  99A-98770  Km 30+600, QL31  Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
350  98A-19428  Km 30+600, QL31  Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
351  98A-079.07  Km 31+250 ĐT 293  Xã Nghĩa Phương
352  98A-887.08  Km 31+250 ĐT 293  Xã Nghĩa Phương
353  98E1-734.17  Km 20+950 QL 31  Xã Lục Nam
354  89A-425.68  Km 20+950 QL 31  Xã Lục Nam
355  98F-012.67  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
356  98A-965.07  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
357  29C-880.66  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
358  29H-204.67  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
359  98A-761.76  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
360  99A-718.59  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
361  29F-038.26  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
362  98A-934.15  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
363  98B-019.99  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
364  34C-374.39  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam

 

365  98B-022.24  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
366  20RM-000.60  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
367  98A-359.05  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
368  30M-931.65  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
369  99H-126.60  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
370  98A-593.34  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
371  99AB-778.47  Km 20+950 QL 31  Xã Lục Nam
372  98B1-038.44  Km 20+950 QL 31  Xã Lục Nam
373  98AB-126.30  Km 20+950 QL 31  Xã Lục Nam
374  98RM-016.63  Km 22+900 ĐT 293  Xã Lục Nam
375  30M-319.23  Km 22+900 ĐT 293  Xã Lục Nam
376  98C-370.81  Km 22+900 ĐT 293  Xã Lục Nam
377  98RM-006.40  Km 22+900 ĐT 293  Xã Lục Nam
378  98RM-035.09  Km 22+900 ĐT 293  Xã Lục Nam
379  98RM-022.92  Km 22+900 ĐT 293  Xã Lục Nam
380  98RM-001.61  Km 22+900 ĐT 293  Xã Lục Nam
381  98RM-035.08  Km 22+900 ĐT 293  Xã Lục Nam
382  98RM-021.67  Km 22+900 ĐT 293  Xã Lục Nam
383  98A-847.44  Km 22+900 ĐT 293  Xã Lục Nam
384  99H-103.93  Km 22+900 ĐT 293  Xã Lục Nam
385  98A-409.45  Km 17+700 QL 31  Xã Lục Nam
386  30A-433.21  Km 17+700 QL 31  Xã Lục Nam
387  98A-359.05  Km 17+700 QL 31  Xã Lục Nam
388  99B-210.32  Km 17+700 QL 31  Xã Lục Nam
389  99A-197.56  Km 17+700 QL 31  Xã Lục Nam
390  29H-753.09  Km 17+700 QL 31  Xã Lục Nam
391  30K-418.76  Km 31+250 ĐT 293  Xã Nghĩa Phương
392  30G-096.15  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
393  98B-122.62  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
394  29A-607.83  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
395  98A-893.50  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
396  99A-196.78  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
397  98A-880.74  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
398  29D-121.36  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
399  99C-305.23  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
400  30E-660.19  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
401  20A-160.65  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
402  88A-717.94  Km 14 QL 31  Xã Lục Nam
403  12A-244.32  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
404  29H-142.60  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
405  29H-667.78  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.

 

406  30G-601.72  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
407  98A-741.55  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
408  30F-796.57  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
409  98A-330.06  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
410  30M-515.65  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
411  30G-00157  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
412  99B-131.94  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
413  99B-201.12  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
414  98C-232.52  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
415  99H-123.32  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
416  88A-781.50  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
417  29A1-202.71  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
418  99H-00620  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
419  98A-107.83  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
420  19A-079.13  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
421  98E1-880.33  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
422  98A-675.41  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
423  89A-723.09  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
424  30F-629.21  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
425  29H-249.95  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
426  30L-796.97  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
427  30A-614.22  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
428  98A-907.85  Đường tỉnh 292  Xã Tiên lục, Tỉnh Bắc Ninh.
429  98A-544.06  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
430  98B-008.65  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
431  15A-162.20  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
432  98A-265.10  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
433  36LD-003.62  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
434  30L-722.64  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
435  98A-496.93  Quốc lộ 31  Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
436  12HA-045.72 Đường Xương Giang  Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
437  30M-743.09 Đường Xương Giang  Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
438  98A-746.16 Đường Xương Giang  Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
439  98AF-111.51 Đường Xương Giang  Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
440  98B2-353.84 Đường Xương Giang  Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
441  98M1-300.08 Đường Xương Giang  Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
442  99A-578.20 Đường Xương Giang  Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
443  14H-05503  ĐT299  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
444  14A-097.29  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
445  14A-434.86  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
446  15H-153.89  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh

 

447  15K-061.68  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
448  15K-808.26  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
449  15R-074.21  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
450  20C-293.38  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
451  29S6-422.51  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
452  30B-100.11  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
453  30F-039.15  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
454  30K-633.01  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
455  30L-683.86  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
456  34A-193.76  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
457  34A-663.64  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
458  34A-674.90  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
459  34A-812.25  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
460  34C-097.40  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
461  34R-032.38  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
462  89A-696.36  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
463  98A-505.41  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
464  98A-821.41  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
465  98A-832.29  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
466  98A-931.77  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
467  98B1-150.76  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
468  98C-279.48  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
469  98C-304.11  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
470  98F-004.88  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
471  98M6-6635  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
472  99A-627.12  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
473  99A-751.93  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
474  99A-774.01  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
475  99A-934.10  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
476  99B-066.11  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
477  99C-348.64  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
478  99H-031.61  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
479  29X1-990.29 Đường Xương Giang  Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
480  98B3-592.21 Đường Xương Giang  Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
481  99B-157.96 Đường Xương Giang  Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
482  14H-083.36  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
483  14K-038.75  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
484  15A-931.91  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
485  15H-040.37  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
486  29A-544.27  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
487  29E-107.79  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh

 

488  29H-805.10  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
489  30Y-7235  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
490  34A-772.60  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
491  34A-972.23  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
492  34A-985.42  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
493  98LD-011.35  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
494  98M1-222.80  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
495  99A-845.28  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
496  99A-970.72  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
497  14H-11760  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
498  15A-98503  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
499  18C-07031  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
500  20K-10450  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
501  30F-57440  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
502  30G-00245  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
503  30M-52323  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
504  34A-57451  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
505  34A-66259  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
506  34A-81372  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
507  88A-84018  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
508  89C-31448  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
509  98A08740  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
510  98A39595  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
511  98A-64277  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
512  98B2-87373  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
513  98C-07775  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
514  98F1-22568  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
515  99A-44509  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
516  12D1-34137  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
517  14A-91000  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
518  15B-17128  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
519  17C-18462  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
520  20A91971  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
521  20H1-42991  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
522  22A-17342  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
523  25B1-92565  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
524  29E45980  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
525  29E-59554  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
526  30G-49603  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
527  30H-43498  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
528  34A57574  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh

 

529  89A-75616  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
530  98A-27843  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
531  98A-48062  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
532  98A63520  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
533  98C25356  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
534  99A-69170  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
535  99A-97959  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
536  99B-22550  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
537  99B-33957  ĐT 398  Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
538  20H-053.14  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
539  98C-261.33  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
540  98A-112.41  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
541  30L-195.12  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
542  20C-095.04  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
543  98A-953.94  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
544  98A-840.45  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
545  98C-347.96  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
546  29A-181.40  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
547  98A-296.10  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
548  98A-299.01  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
549  98A-791.66  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
550  98A-838.49  Km 79 Quốc lộ 37  Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
551  99A-189.07  Km 17+900 ĐT 295B  Phường Nếnh, Bắc Ninh
552  99B-276.06  Km 17+900 ĐT 295B  Phường Nếnh, Bắc Ninh
553  98B2-978.89  Km 17+900 ĐT 295B  Phường Nếnh, Bắc Ninh
554  12H-025.05  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
555  30A-924.15  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
556  98A-812.16  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
557  15K-800.76  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
558  20B-122.36  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
559  99B-281.19  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
560  98A-722.11  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
561  30M-780.50  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
562  88A-364.55  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
563  98A-946.98  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
564  29E-180.71  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
565  98A-312.27  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
566  98A-413.65  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
567  98A-482.10  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
568  98A-660.49  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
569  29B-301.37  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà

 

570  99A-590.92  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
571  99A-774.25  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
572  31F-8155  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
573  98A-891.81  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
574  20A-763.32  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
575  99B-223.77  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
576  99C-101.24  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
577  98A-521.28  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
578  98C-336.17  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
579  98B-051.75  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
580  98A-396.03  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
581  98A-014.60  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
582  14H-116.21  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
583  30B-116.72  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
584  99A-383.71  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
585  99A-977.42  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
586  98C-370.20  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
587  14A-952.02  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
588  29H-577.05  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
589  99B-079.09  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
590  30H-273.45  Km 2+600, ĐT288  Xã Hiệp Hoà
591  99A-556.26  KM 76 + 00 QL 17  Xã Tân Yên
592  99A-424.24  KM 76 + 00 QL 17  Xã Tân Yên
593  98A-120.20  KM 76 + 00 QL 17  Xã Tân Yên
594  99H-034.37  KM 76 + 00 QL 17  Xã Tân Yên
595  98A-497.44  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
596  99c-274.41  KM 76 + 00 QL 17  Xã Tân Yên
597  98c-373.78  KM 76 + 00 QL 17  Xã Tân Yên
598  98b-152.37  KM 76 + 00 QL 17  Xã Tân Yên
599  98H1-416.11  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
600  98C1-289.93  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
601  99A-960.51  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
602  18A-360.37  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
603  29A-745.61  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
604  98B-098.34  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
605  98B-050.20  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
606  98a-913.08  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
607  99A-278.79  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
608  99B-196.54  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
609  98A-002.82  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
610  98A-752.65  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên

 

611  29E-471.07  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
612  30G-704.62  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
613  99AB-144.11  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
614  98B1-224.46  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
615  30A-412.42  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
616  99H-100.11  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
617  29V5-563.33  Km5 Đường tỉnh 298  Xã Tân Yên
618  89AA-582.92  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
619  50E-490.92  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
620  98A-842.48  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
621  98A-091.00  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
622  99A-695.58  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
623  99A-618.37  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
624  98C-343.56  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
625  98A-766.72  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
626  98C-341.29  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
627  98D1-508.13  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
628  98AC-015.94  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
629  17B3-465.60  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
630  99A-960.51  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
631  98C1-282.75  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
632  98E1-037.03  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
633  30H-630.40  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
634  98B-124.62  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
635  98C1-066.00  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
636  98A-609.75  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
637  98A-843.64  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
638  98C1-120.56  Km 90+200 QL17  Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
639  34A-549.49  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
640  34B-052.64  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
641  98A-524.45  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
642  98A-703.23  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
643  98B-076.04  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
644  99A-385.61  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
645  99A-448.34  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
646  99A-743.42  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
647  99B-157.96  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
648  99LD-026.19  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
649  29D-567.73  Km 5+600, Quốc lộ 18  Phường Nam Sơn
650  30B-328.31  Km 5+600, Quốc lộ 18  Phường Nam Sơn
651  30M-810.21  Km 5+600, Quốc lộ 18  Phường Nam Sơn

 

652  88C-309.67  Km 5+600, Quốc lộ 18  Phường Nam Sơn
653  98A-326.62  Km 5+600, Quốc lộ 18  Phường Nam Sơn
654  98A-910.16  Km 5+600, Quốc lộ 18  Phường Nam Sơn
655  99A-638.16  Km 5+600, Quốc lộ 18  Phường Nam Sơn
656  99A-703.59  Km 5+600, Quốc lộ 18  Phường Nam Sơn
657  99A-910.28  Km 5+600, Quốc lộ 18  Phường Nam Sơn
658  99B-273.11  Km 5+600, Quốc lộ 18  Phường Nam Sơn
659  99LD-031.26  Km 5+600, Quốc lộ 18  Phường Nam Sơn
660  18H-051.23  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
661  98A-642.77  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
662  99A-195.76  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
663  99A-732.13  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
664  99A-761.20  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
665  99A-812.03  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
666  99A-816.19  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
667  99A-899.54  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
668  99C-271.12  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
669  99LD-028.59  Đường Trần Hưng Đạo  Phường Võ Cường
670  97A- 151.91  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
671  99L5- 2953  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
672  99A- 376.09  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
673  30F- 009.69  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
674  99G1- 495.87  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
675  99C- 102.45  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
676  24AA- 960.42  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
677  36AA- 032.34  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
678  99G1- 165.31  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
679  99F8- 1485  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
680  99A- 699.89  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
681  99A- 043.94  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
682  30K- 157.93  Tỉnh lộ 286  Xã Tam Đa, Bắc Ninh
683  99A – 602.54 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
684  29A – 575.40 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
685  99A – 407.04 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
686  99A – 646.25 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
687  99E – 014.69 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
688  99A – 012.91 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
689  29C – 157.46 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
690  98B – 010.11 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
691  35C – 180.93 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
692  30K – 516.67 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh

 

693  99E – 01194 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
694  98A – 722.87 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
695  29N1 – 530.82 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
696  99B1 – 567.48 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
697  99D1 – 441.38 TL295  P Tam Sơn, Bắc Ninh
698  99A-126.62  TL287  Đại Đồng
699  99H-035.44  TL287  Đại Đồng
700  99A-144.85  TL287  Đại Đồng
701  99H-077.58  TL287  Đại Đồng
702  99E-008.15  TL287  Đại Đồng
703  30A-462.47  TL287  Đại Đồng
704  99LD-030.24  TL287  Đại Đồng
705  29E-637.24  TL287  Đại Đồng
706  89A-136.35  TL287  Đại Đồng
707  88C-315.21  TL287  Đại Đồng
708  99A-017.27  TL287  Đại Đồng
709  15A-893.67  TL287  Đại Đồng
710  15C-416.45  TL287  Đại Đồng
711  34A-985.42  TL287  Đại Đồng
712  29B-139.41  TL287  Đại Đồng
713  99B-114.47  TL287  Đại Đồng
714  99B-274.33  TL287  Đại Đồng
715  99C-267.14  TL287  Đại Đồng
716  30E-891.04  TL287  Đại Đồng
717  89A-322.07  TL287  Đại Đồng
718  99A-833.49  TL287  Đại Đồng
719  14C-291.88  TL287  Đại Đồng
720  30M-168.84  TL287  Đại Đồng
721  99A-775.58  TL287  Đại Đồng
722  30K-469.26  TL287  Đại Đồng
723  15K-075.50  TL287  Đại Đồng
724  36H-170.92  TL287  Đại Đồng
725  99A-342.41  TL287  Đại Đồng
726  98A-661.28  TL287  Đại Đồng
727  29B-510.94  TL287  Đại Đồng
728  14A-170.23  TL287  Đại Đồng
729  29C-114.68  TL287  Đại Đồng
730  29E-633.41  TL287  Đại Đồng
731  30B-171.89  TL287  Đại Đồng
732  14K-187.70  TL287  Đại Đồng
733  15K-075.50  TL287  Đại Đồng

 

734  30B-400.26  TL287  Đại Đồng
735  89C-296.28  TL287  Đại Đồng
736  30G-681.02  TL287  Đại Đồng
737  29X7-009.33  QL17  Gia Bình
738  99A-805.20  QL17  Gia Bình
739  30L-323.29  QL17  Gia Bình
740  99A-943.07  QL17  Gia Bình
741  34A-626.08  QL17  Gia Bình
742  20H-049.39  QL17  Gia Bình
743  30M-687.25  QL17  Gia Bình
744  14A-298.88  QL17  Gia Bình
745  15A-491.48  QL17  Gia Bình
746  21A-160.12  QL17  Gia Bình
747  34C-291.23  QL17  Gia Bình
748  99C-224.11  QL17  Gia Bình
749  30H-255.03  QL17  Gia Bình
750  14H-05445  QL17  Gia Bình
751  30F-919.95  QL17  Gia Bình
752  99A-090.06  QL17  Gia Bình
753  50E-559.54  QL17  Gia Bình
754  99A-237.98  QL17  Gia Bình
755  99C-27077  QL17  Gia Bình
756  99H1-259.14  QL17  Gia Bình
757  99C-104.46  QL17  Gia Bình
758  29K-026.90  QL17  Gia Bình
759  14C-416.20  QL17  Gia Bình
760  99A-351.65  QL17  Gia Bình
761  30P-0328  QL17  Gia Bình
762  30M-573.92  QL17  Gia Bình
763  30G-911.59  QL17  Gia Bình
764  99B-170.72  QL17  Gia Bình
765  99A-297.36  QL17  Gia Bình
766  99A-451.67  QL17  Gia Bình
767  34LD-000.33  QL17  Gia Bình
768  30K-209.22  QL17  Gia Bình
769  17A-117.21  QL17  Gia Bình
770  34A-045.00  QL17  Gia Bình
771  34C-258.45  QL17  Gia Bình
772  30K-610.35  QL17  Gia Bình
773  99B-104.01  QL17  Gia Bình
774  20A-329.27  QL17  Gia Bình

 

775  99A-879.46  QL17  Gia Bình
776  59H1-470.83  QL17  Gia Bình
777  99C-244.61  QL17  Gia Bình
778  99A-875.22  QL17  Gia Bình
779  99A-330.75  QL17  Gia Bình
780  20H-049.05  QL17  Gia Bình
781  99A-783.90  QL17  Gia Bình
782  99B-036.75  QL17  Gia Bình
783  30M-471.16  QL17  Gia Bình
784  99H-067.78  QL17  Gia Bình
785  89A-096.80  QL17  Gia Bình
786  99B-014.94  QL17  Gia Bình
787  20H-049.05  QL17  Gia Bình
788  89C-065.96  QL17  Gia Bình
789  30G-263.97  QL17  Gia Bình
790  51L-481.00  QL17  Gia Bình
791  98A-886.05  QL17  Gia Bình
792  99A-881.40  QL17  Gia Bình
793  99A-872.68  QL17  Gia Bình
794  30L-224.54  QL17  Gia Bình
795  99A-278.26  QL17  Gia Bình
796  99A-584.19  QL17  Gia Bình
797  36H-056.76  QL17  Gia Bình
798  15AB-109.70  QL17  Gia Bình
799  99LD-006.32  QL17  Gia Bình
800  15K-016.99  QL17  Gia Bình
801  34C-232.21  QL17  Gia Bình
802  99A-872.68  QL17  Gia Bình
803  98RM-003.28  QL17  Gia Bình
804  98H-078.23  QL17  Gia Bình
805  99A-867.57  QL17  Gia Bình
806  30E-366.27  QL17  Gia Bình
807  29E-468.94  QL17  Gia Bình
808  99H-053.44  QL17  Gia Bình
809  98A-926.51  QL17  Gia Bình
810  30M-111.84  QL17  Gia Bình
811  29B-063.87  QL17  Gia Bình
812  99E-00.348  QL17  Gia Bình
813  99B-252.07  QL17  Gia Bình
814  99A-438.41  QL17  Gia Bình
815  29E-200.28  QL17  Gia Bình

 

816  99A-29188  QL17  Mão Điền
817  99H-08960  QL17  Mão Điền
818  99D-01595  QL17  Mão Điền
819  99A-41952  QL17  Mão Điền
820  99A-79149  QL17  Mão Điền
821  99H-05178  QL17  Mão Điền
822  99A-89227  QL17  Mão Điền
823  99A-66826  QL17  Mão Điền
824  99A-69699  QL17  Mão Điền
825  22A-15945  QL17  Mão Điền
826  99A-33677  QL17  Mão Điền
827  99A-70416  QL17  Mão Điền
828  99A-54187  QL17  Mão Điền
829  29B-19394  QL17  Mão Điền
830  99A-89270  QL17  Mão Điền
831  29E-03529  QL17  Mão Điền
832  29C-36132  QL17  Mão Điền
833  89CC-19386  QL17  Mão Điền
834  37K-19581  QL17  Mão Điền
835  99A-01959  QL17  Mão Điền
836  99A-89314  QL17  Mão Điền
837  99A-15212  QL17  Mão Điền
838  30L-82997  QL17  Mão Điền
839  99A-26152  QL17  Mão Điền
840  30K-96054  TL276  Thuận Thành
841  50H-26680  TL276  Thuận Thành
842  98LD-00487  TL276  Thuận Thành
843  15A-74893  QL17  Mão Điền
844  30E-47678  QL17  Mão Điền
845  29D-21974  QL17  Mão Điền
846  30F-17428  QL17  Mão Điền
847  30G-22940  QL17  Mão Điền
848  30E-92955  QL17  Mão Điền
849  99H-07426  QL17  Mão Điền
850  29H-97897  QL17  Mão Điền
851  99B-171.77  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
852  99A-566.60  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
853  88C-251.93  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
854  99A-782.78  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
855  14A-127.36  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
856  14A-399.37  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu

 

857  51M-973.28  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
858  99C-243.23  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
859  99A-904.20  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
860  19RM- 01090  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
861  51L- 86047  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
862  30K -58032  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
863  14H – 09966  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
864  98A – 44837  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
865  30M- 12950  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
866  29A – 28662  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
867  98A – 57155  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
868  99A -25838  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
869  15K- 09286  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
870  99H-055.41  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
871  15B-171.53  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
872  30E-976.10  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
873  29E-526.48  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
874  51C-902.53  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
875  37k-625.73  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
876  99A- 95880  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
877  99C- 23932  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
878  99A- 56681  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
879  99H- 03637  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
880  30M- 44420  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
881  99C- 21053  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
882  30K-53894  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu
883  30E- 19301  Km 6+800, QL18  Phường Phương Liễu

 

Theo quy định tại Nghị định 168/2024/NĐ-CP, người điều khiển ô tô vi phạm lỗi chạy quá tốc độ sẽ bị xử phạt với các mức như sau:

Lỗi quá tốc độ (ô tô) Mức phạt tiền Căn cứ pháp lý và hình phạt bổ sung
Nếu vượt quá tốc độ từ 05 km/h đến dưới 10 km/h Người vi phạm bị phạt tiền từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng Theo điểm a khoản 3 Điều 6, nhưng không bị trừ điểm giấy phép lái xe (GPLX)
Trong trường hợp vượt quá từ 10 km/h đến 20 km/h Mức phạt tăng lên từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng Bị trừ 02 điểm GPLX, theo quy định tại điểm đ khoản 5 và điểm a khoản 16 Điều 6
Nếu vượt quá từ trên 20 km/h đến 35 km/h Người điều khiển sẽ bị phạt từ 6.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng  Bị trừ 04 điểm GPLX, căn cứ theo điểm a khoản 6 và điểm b khoản 16 Điều 6.
​Đối với trường hợp vi phạm nghiêm trọng nhất – vượt quá trên 35 km/h Mức phạt áp dụng là từ 12.000.000 đồng đến 14.000.000 đồng Bị trừ 06 điểm GPLX, theo điểm a khoản 7 và điểm c khoản 16 Điều 6 của Nghị định

Người điều khiển mô tô, xe gắn máy chạy quá tốc độ sẽ bị xử phạt theo từng mức độ vi phạm.

Lỗi quá tốc độ (xe máy, mô tô) Mức phạt tiền Căn cứ pháp lý và hình phạt bổ sung
Nếu vượt quá tốc độ từ 05 km/h đến dưới 10 km/h Người vi phạm bị phạt tiền từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng  Theo điểm b khoản 2 Điều 7, nhưng không bị trừ điểm giấy phép lái xe (GPLX).
Trong trường hợp vượt quá từ 10 km/h đến 20 km/h Mức phạt tăng lên từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng Không bị trừ điểm, căn cứ theo điểm a khoản 4 Điều 7.
Đối với hành vi vượt quá tốc độ trên 20 km/h Người điều khiển sẽ bị xử phạt từ 6.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng Bị trừ 04 điểm GPLX, theo quy định tại điểm a khoản 8 và điểm b khoản 13 Điều 7 của Nghị định.